Cách Tính Trợ Cấp Thôi Việc Theo Quy Định Mới Nhất 2025

Việc nắm vững cách tính trợ cấp thôi việc là một trong những vấn đề phức tạp nhất trong quản lý nhân sự. Là người quản lý, mọi rủi ro về tài chính và việc tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp đều phụ thuộc vào việc xây dựng chính sách trợ cấp minh bạch, đúng luật và thống nhất. Một sai sót nhỏ trong quy trình hoặc thủ tục có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý, tổn thất kinh tế và ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín doanh nghiệp, vượt xa những chi phí trực tiếp.

Đối tượng được hưởng trợ cấp thôi việc

Không phải tất cả người lao động khi nghỉ việc đều có quyền nhận trợ cấp thôi việc, vì vậy nắm rõ các quy định là cần thiết để lên kế hoạch tài chính hợp lý và tuân thủ pháp luật. Các tiêu chí cơ bản bao gồm:

  • Người lao động đã làm việc liên tục tối thiểu 12 tháng cho cùng một người sử dụng lao động.

  • Hợp đồng lao động chấm dứt không phải do bị sa thải vì lý do kỷ luật.

  • Thuộc các trường hợp được quy định tại Điều 46 Bộ luật Lao động 2019.

trợ cấp thôi việc

Những người bị sa thải vì vi phạm kỷ luật nghiêm trọng sẽ không có quyền nhận trợ cấp thôi việc, dù thời gian làm việc có dài. Quy định này nhằm bảo vệ người sử dụng lao động, tránh phải chi trả trợ cấp cho những lao động có hành vi đáng bị chấm dứt hợp đồng ngay lập tức. Tương tự, nếu người lao động tự ý nghỉ việc trong điều kiện bình thường, họ cũng không được hưởng trợ cấp thôi việc.

Trong quá trình quản lý nhân sự nghỉ việc, phân biệt rõ ràng giữa việc sa thải và cho thôi việc giúp xác định đúng nghĩa vụ chi trả trợ cấp và bảo vệ uy tín doanh nghiệp. Những tình huống ranh giới cần được xử lý kỹ càng để tránh phát sinh tranh chấp về sau.

Cách tính trợ cấp thôi việc đơn giản và dễ hiểu

Việc xác định mức trợ cấp thôi việc tại các doanh nghiệp phải tuân thủ quy định pháp luật, cụ thể theo Điều 46 Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP.

Đối với người lao động đáp ứng đủ điều kiện, mức trợ cấp thôi việc được tính theo công thức sau:

Trợ cấp thôi việc = 0,5 x Lương bình quân 6 tháng x số năm làm việc

Trong đó:

  • Lương bình quân 6 tháng: Là mức lương trung bình của 6 tháng liên tiếp ngay trước thời điểm thôi việc.
  • Số năm làm việc: Là tổng thời gian làm việc, đã trừ đi khoảng thời gian người lao động đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp.

trợ cấp thôi việc

Phân biệt trợ cấp thôi việc và mất việc làm

Điều quan trọng là người lao động cần nắm rõ sự khác nhau giữa trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc làm, vì hai chế độ này có mức chi trả và điều kiện áp dụng không giống nhau:

  • Trợ cấp thôi việc: tính bằng 0,5 tháng lương nhân với số năm làm việc, áp dụng khi hợp đồng lao động kết thúc theo quy định bình thường.

  • Trợ cấp mất việc làm: tính bằng 1 tháng lương nhân với số năm làm việc, tối thiểu 2 tháng lương, dành cho những trường hợp doanh nghiệp thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc sáp nhập.

Mức trợ cấp mất việc làm cao gấp đôi trợ cấp thôi việc vì được áp dụng trong các tình huống người lao động mất việc không phải do lỗi của họ mà do các quyết định liên quan đến cơ cấu hoặc chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Việc phân biệt rõ hai loại trợ cấp này giúp doanh nghiệp hoạch định tài chính hiệu quả và tránh sai sót khi thực hiện chính sách.

Thời hạn thanh toán trợ cấp thôi việc

Theo quy định tại Điều 48 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có trách nhiệm chi trả đầy đủ các khoản trợ cấp liên quan đến quyền lợi của người lao động trong vòng 14 ngày làm việc kể từ ngày hợp đồng lao động kết thúc. Khi thực hiện cách tính trợ cấp thôi việc, cần lưu ý rằng các khoản này phải được tính đúng theo quy định về thuế thu nhập cá nhân.

Thời hạn thanh toán cần lưu ý:

  • Thời hạn tiêu chuẩn: 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động.

  • Thời hạn đặc biệt: Có thể gia hạn nhưng không quá 30 ngày trong những tình huống như doanh nghiệp ngừng hoạt động hoặc cơ cấu lại tổ chức.

  • Hậu quả khi vi phạm: Dễ dẫn đến tranh chấp lao động và ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp.

Quy trình chi trả trợ cấp yêu cầu hồ sơ minh bạch và thực hiện thủ tục đúng theo pháp luật để tránh phát sinh tranh chấp. Ngoài ra, việc quy định rõ ràng trong hợp đồng lao động về quyền lợi trợ cấp từ đầu sẽ giúp đảm bảo nghĩa vụ của người sử dụng lao động được thực hiện chính xác.

trợ cấp thôi việc

Việc chi trả trợ cấp thôi việc là một nghĩa vụ bắt buộc mà doanh nghiệp cần quản lý một cách chủ động, đồng thời lên kế hoạch chiến lược hợp lý. Thực hiện đúng quy trình và bảng lương chi tiết sẽ giúp hạn chế các sai sót gây tổn thất và đảm bảo tuân thủ pháp luật trong toàn bộ quá trình thanh toán trợ cấp. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào về cách tính trợ cấp thôi việc hoặc các quy định liên quan, đừng ngần ngại liên hệ với Việt Long để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ kịp thời!

> Có thể bạn quan tâm: Quy Định Mới Nhất Về Mức Lương Đóng BHXH Cho Từng Đối Tượng

Tin liên quan