Trong quá trình xây dựng, mua bán hoặc hoàn thiện các thủ tục pháp lý về nhà ở, không ít gia chủ băn khoăn nhà 2 tầng là nhà cấp mấy và việc xếp cấp nhà này có liên quan như thế nào đến giấy phép xây dựng. Trên thực tế, việc phân loại cấp nhà đóng vai trò rất quan trọng nhưng lại thường bị hiểu sai hoặc áp dụng chưa đúng, khiến nhiều người gặp khó khăn khi làm hồ sơ. Ở bài viết này, Việt Long VID sẽ cùng bạn làm rõ cách xác định cấp nhà theo quy định và bám sát nhu cầu sử dụng thực tế.
Phân loại các cấp nhà ở tại Việt Nam
Trước khi làm rõ nhà 2 tầng là nhà cấp mấy, việc nắm được khái quát cách phân loại các cấp nhà ở tại Việt Nam là điều cần thiết. Mỗi loại nhà được xếp vào một cấp nhất định dựa trên nhiều tiêu chí như quy mô xây dựng, kết cấu chịu lực, vật liệu sử dụng và thời hạn sử dụng công trình. Việc phân loại này không chỉ giúp cơ quan quản lý nhà nước dễ dàng quản lý, định giá nhà đất mà còn là cơ sở để người dân hiểu rõ giá trị, đặc điểm và tính pháp lý của từng loại hình nhà ở.
Biệt thự

Biệt thự được xếp vào nhóm nhà ở cao cấp, thường xây dựng độc lập trên khuôn viên đất rộng rãi, có sân vườn và hệ thống hàng rào bao quanh nhằm đảm bảo sự riêng tư. Một công trình biệt thự đạt tiêu chuẩn thường đáp ứng các đặc điểm sau:
-
Kết cấu chịu lực: Phần khung nhà, sàn và tường sử dụng bê tông cốt thép hoặc xây gạch chắc chắn, giúp công trình có độ bền cao và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng lâu dài.
-
Tường ngăn: Các không gian được phân chia bằng vách ngăn góp phần tăng hiệu quả cách âm và giữ sự riêng tư giữa các phòng.
-
Hệ mái: Biệt thự có thể thiết kế theo dạng mái bằng hoặc mái ngói, kèm theo các giải pháp cách nhiệt, chống nóng và hạn chế tiếng ồn.
-
Vật liệu: Sử dụng vật liệu chất lượng cao cho các hạng mục, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ vừa kéo dài tuổi thọ sử dụng.
-
Số tầng và công năng: Không giới hạn số tầng xây dựng, tuy nhiên mỗi tầng phải bố trí ít nhất hai phòng chức năng để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt.
-
Tiện ích sinh hoạt: Được trang bị đầy đủ khu vực bếp, nhà vệ sinh, phòng tắm cùng hệ thống điện và nước sạch đạt tiêu chuẩn.
Nhà cấp 1

Nhà cấp 1 được đánh giá là nhóm nhà ở có tiêu chuẩn xây dựng cao, kết cấu vững chắc và tuổi thọ lâu dài, đáp ứng tốt các yêu cầu về kỹ thuật và công năng sử dụng.
- Kết cấu chịu lực: Phần khung chính được thi công đảm bảo khả năng chịu lực tốt và độ bền công trình trên 80 năm theo quy định.
- Tường bao: Sử dụng gạch xây giúp tăng khả năng cách âm, cách nhiệt, đồng thời nâng cao mức độ an toàn cho không gian sinh hoạt.
- Hệ mái: Mái nhà thường lợp ngói hoặc đổ bê tông cốt thép, kết hợp các lớp chống nóng, cách nhiệt hiệu quả.
- Vật liệu: Toàn bộ bề mặt trong và ngoài nhà đều được hoàn thiện bằng vật liệu chất lượng cao, vừa đảm bảo độ bền vừa nâng cao tính thẩm mỹ.
- Tiện nghi sinh hoạt: Nhà cấp 1 được bố trí đầy đủ các không gian chức năng như khu bếp, phòng tắm, nhà vệ sinh cùng hệ thống điện – nước hiện đại,. Loại nhà này không giới hạn số tầng, tạo điều kiện linh hoạt cho việc nâng tầng, mở rộng hoặc cải tạo trong tương lai.
Nhà cấp 2

Nhà cấp 2 có các đặc điểm sau:
- Kết cấu chịu lực chính sử dụng vật liệu kiên cố, đảm bảo niên hạn sử dụng trên 70 năm theo quy định.
- Hệ thống tường bao được thi công bằng bê tông cốt thép hoặc gạch xây, giúp công trình vững chắc và có khả năng cách âm tốt.
- Mái nhà phổ biến là mái bằng bê tông cốt thép hoặc mái ngói, đáp ứng yêu cầu về độ bền và khả năng chống thấm.
- Vật liệu hoàn thiện bên trong và bên ngoài nhà ở mức tương đối tốt, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ vừa duy trì độ bền lâu dài theo thời gian.
- Các tiện ích sinh hoạt được trang bị đầy đủ, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng của gia đình.
- Số tầng xây dựng không bị giới hạn, phù hợp với nhiều loại hình công trình khác nhau như nhà phố hoặc biệt thự.
Nhà cấp 3

Nhà cấp 3 là nhóm nhà ở có hệ kết cấu chịu lực chính được thi công bằng bê tông cốt thép, kết hợp xây tường gạch mang lại độ chắc chắn và khả năng chịu tải ổn định trong suốt thời gian sử dụng.
- Hệ thống tường bao: Sử dụng vật liệu gạch xây, góp phần tạo khả năng cách âm, cách nhiệt tốt.
- Phần mái: Được hoàn thiện bằng ngói lợp hoặc đổ bê tông, đảm bảo chức năng che mưa nắng hiệu quả và tối ưu chi phí xây dựng.
- Vật liệu: Chủ yếu là các dòng phổ thông như gạch men, sơn nước, trần thạch cao, tấm xi măng,… vừa giúp kiểm soát ngân sách đầu tư, vừa đảm bảo yếu tố thẩm mỹ và khả năng sử dụng lâu dài.
- Hệ thống tiện nghi: Được trang bị ở mức cơ bản, nội thất sử dụng các sản phẩm thông dụng, phù hợp với nhu cầu sinh hoạt của gia đình.
Trên thực tế, nhà cấp 3 thường được xây dựng từ 2 tầng trở lên, với niên hạn sử dụng trên 40 năm nếu được bảo dưỡng đúng cách, đáp ứng tốt mục tiêu an cư lâu dài và tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.
Nhà cấp 4

Nhà cấp 4 là loại hình nhà ở có hệ kết cấu chịu lực chủ yếu từ gạch và gỗ, đảm bảo độ vững chắc nhất định nhưng thời gian sử dụng thường không vượt quá khoảng 30 năm.
- Tường bao: Đa số được xây bằng gạch, đáp ứng nhu cầu cách nhiệt và cách âm ở mức cơ bản.
- Hệ kết cấu chịu lực: Chủ yếu sử dụng gạch và gỗ, đảm bảo độ ổn định cho công trình nhưng niên hạn sử dụng tối đa khoảng 30 năm.
- Mái nhà: Thường lợp ngói, phù hợp điều kiện khí hậu và giúp tiết kiệm chi phí xây dựng.
- Vật liệu: Chủ yếu là các loại phổ thông, sẵn có tại địa phương, không yêu cầu cao về độ bền lâu dài hay tính thẩm mỹ vượt trội.
- Tiện nghi sinh hoạt: Tương đối hạn chế, phù hợp với nhu cầu cơ bản của gia đình nhỏ hoặc khu vực nông thôn.
- Nội thất thường được bố trí đơn giản, không cầu kỳ nhưng vẫn đảm bảo sự tiện dụng trong sinh hoạt hằng ngày.
- Theo quy định, nhà cấp 4 có tối đa 1 tầng, ngoài ra có thể xây dựng thêm gác lửng để tối ưu diện tích sử dụng.
>> Xem chi tiết: Thủ Tục Xin Giấy Phép Xây Dựng Nhà Cấp 4 Mới Nhất Năm 2025
Nhà ở tạm
Là loại hình nhà ở phổ biến tại khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa hoặc những địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội còn khó khăn.
- Kết cấu chịu lực: Chủ yếu sử dụng các vật liệu sẵn có tại địa phương như gỗ, tre,… thuận tiện cho việc khai thác và thi công thủ công.
- Tường bao: Thường làm bằng đất hoặc quây bằng tấm toocxi mỏng, khả năng cách nhiệt và chống thấm thấp.
- Mái nhà: Thường lợp bằng lá, rạ hoặc vật liệu nhẹ.
- Điều kiện sinh hoạt: nhiều hạn chế, thường thiếu hệ thống cấp thoát nước và khu vực nấu ăn riêng.
Công trình chỉ mang tính chất sử dụng tạm thời, phục vụ nhu cầu cư trú ngắn hạn, chưa đáp ứng các yêu cầu về an toàn và điều kiện sống tối thiểu.
Nhà 2 tầng là nhà cấp mấy?
Vậy nhà 2 tầng là nhà cấp mấy? Trên thực tế, rất hiếm công trình nào đáp ứng đầy đủ 100% các tiêu chuẩn của một cấp nhà cụ thể, bởi mỗi cấp thường được chia thành 2-3 hạng khác nhau để đánh giá linh hoạt hơn.
Đối với nhà ở riêng lẻ có sân vườn, hàng rào bao quanh, sử dụng kết cấu chịu lực bằng khung, sàn, tường bê tông cốt thép hoặc gạch, kết hợp mái bằng, mái ngói thì được xếp vào hạng 1. Nếu công trình chỉ đáp ứng khoảng 80% tiêu chí của hạng 1 thì sẽ được phân loại là hạng 2, còn trường hợp đạt khoảng 70% tiêu chuẩn hạng 1 sẽ thuộc hạng 3. Riêng nhà tạm thì không được xếp hạng.

Căn cứ vào các tiêu chuẩn và tỷ lệ đánh giá nêu trên, có thể thấy rằng việc xác định nhà 2 tầng là nhà cấp mấy không chỉ dựa vào số tầng, mà còn phụ thuộc vào kết cấu, vật liệu xây dựng và mức độ đáp ứng các tiêu chí phân loại theo quy định hiện hành.
Căn cứ xác định thuế và lệ phí trước bạ khi hoàn công
Việc xác định nhà 2 tầng là nhà cấp mấy đóng vai trò quan trọng trong quá trình hoàn công, bởi cấp nhà chính là cơ sở để cơ quan chức năng tính toán các khoản nghĩa vụ tài chính phát sinh.
Cụ thể, cấp nhà ảnh hưởng trực tiếp đến:
-
Thuế xây dựng phải nộp
-
Lệ phí trước bạ đối với nhà ở
Thông thường, nhà thuộc cấp càng cao thì:
-
Giá trị làm căn cứ tính thuế càng lớn
-
Mức phí trước bạ phải đóng cũng cao hơn
Cách xác định mức thuế đối với từng loại nhà ở:
Việc tính thuế nhà ở theo từng cấp, từng hạng được xây dựng dựa trên giá thị trường trung bình kết hợp với đơn giá xây dựng tại từng địa phương.
| Hạng | Cấp |
||||
|---|---|---|---|---|---|
| Biệt thự | Cấp 1 | Cấp 2 | cấp 3 | Cấp 4 | |
| 1 | 1.100.000đ/m2 | 950.000đ/m2 | 700.000đ/m2 | 550.000đ/m2 | 350.000đ/m2 |
| 2 | 950.000đ/m2 | 950.000đ/m2 | 550.000đ/m2 | 450.000đ/m2 | 250.000đ/m2 |
| 3 | 700.000đ/m2 | 550.000đ/m2 | 450.000đ/m2 | 350.000đ/m2 | 150.000đ/m2 |
Các mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo để tạm tính thuế theo hạng và cấp nhà. Trên thực tế, số thuế nhà ở phải nộp còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như: diện tích xây dựng, công trình phụ, ban công, số tầng, diện tích đất và khu vực địa lý nơi ngôi nhà tọa lạc.
Hy vọng rằng với những thông tin được chia sẻ trong bài viết, bạn đã hiểu rõ hơn nhà 2 tầng là nhà cấp mấy, đồng thời nắm được cách phân loại cấp nhà để xác định mức thuế nhà ở chính xác và phù hợp. Đừng quên theo dõi website Việt Long VID để thường xuyên cập nhật các thông tin mới nhất về giấy phép xây dựng, quy định pháp lý và tư vấn thuế nhà ở.
- Địa chỉ: Số 385/2A Nguyễn Chí Thanh, tổ 67, khu 7, Phường Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương
- Hotline: 0911882040
- Email: vietlongvid@gmail.com
- Hướng Dẫn Chi Tiết Mở Nhà Thuốc Dược Phẩm Tư Nhân Từ A Đến Z
- Tìm Hiểu Tất Tần Tật Về Kinh Doanh Thức Ăn Chăn Nuôi
- Dịch Vụ Sau Thành Lập Doanh Nghiệp Tại Bình Dương Giá Tốt
- Hội Đồng Quản Trị Là Gì? Quyền Và Chức Năng Của HĐQT Trong Công Ty
- Nhà 2 Tầng Là Nhà Cấp Mấy? Tiêu Chí Phân Loại Cấp Nhà Theo Quy Định
