Hiện nay, Nhà nước không ngừng cải cách thủ tục hành chính, kết hợp với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, việc thành lập doanh nghiệp để đầu tư và mở rộng hoạt động kinh doanh đang ngày càng phổ biến. Để một công ty được công nhận tư cách pháp lý và hoạt động đúng quy định của Luật Doanh nghiệp, yếu tố về vốn là không thể bỏ qua. Trong đó, câu hỏi vốn chủ sở hữu là gì luôn nhận được nhiều sự quan tâm, bởi vốn chủ sở hữu và vốn điều lệ đều giữ vai trò then chốt, tác động trực tiếp đến năng lực tài chính cũng như sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Vậy vốn chủ sở hữu là gì?

Vốn chủ sở hữu (hay còn được gọi là nguồn vốn của chủ sở hữu, vốn góp) là phần giá trị tài sản còn lại thuộc quyền sở hữu của chủ doanh nghiệp sau khi đã khấu trừ toàn bộ các khoản nợ phải trả. Có thể hiểu đơn giản, đây chính là giá trị thực mà chủ sở hữu nắm giữ khi doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ thanh toán các khoản nợ.
Vốn chủ sở hữu phản ánh mức độ sở hữu cũng như quyền kiểm soát của chủ doanh nghiệp đối với tài sản và hoạt động kinh doanh của công ty. Đây là một trong hai nguồn hình thành vốn cơ bản của doanh nghiệp, song song với nguồn vốn nợ phải trả. Trên Bảng cân đối kế toán, vốn chủ sở hữu được thể hiện trong mục “Nguồn vốn”.
Vai trò chính của vốn chủ sở hữu đối với doanh nghiệp
Vốn chủ sở hữu đóng vai trò then chốt của nguồn vốn này đối với quá trình hình thành, vận hành và phát triển của doanh nghiệp. Vốn chủ sở hữu không chỉ đại diện cho phần tài sản thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp mà còn là nền tảng tài chính cốt lõi, giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định và hướng tới tăng trưởng bền vững.
- Là cơ sở tài chính để doanh nghiệp thành lập, đầu tư tài sản và duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Giúp doanh nghiệp duy trì khả năng thanh toán, giảm rủi ro tài chính và dễ dàng tiếp cận vốn vay.
- Tạo điều kiện mở rộng quy mô, đầu tư công nghệ, R&D và phát triển bền vững dài hạn.
- Thể hiện tiềm lực tài chính, khả năng sinh lời và mức độ an toàn của doanh nghiệp.
- Góp phần xây dựng niềm tin, thuận lợi trong hợp tác và mở rộng quan hệ kinh doanh.

Vốn chủ sở hữu bao gồm những gì?
Khi tìm hiểu vốn chủ sở hữu là gì, có thể thấy đây không phải là một con số đơn lẻ mà được cấu thành từ nhiều khoản mục khác nhau. Các khoản mục này phản ánh toàn bộ nguồn vốn do chủ sở hữu hình thành cũng như phần lợi nhuận sau thuế được giữ lại trong suốt quá trình hoạt động của doanh nghiệp. Cụ thể, vốn chủ sở hữu bao gồm những thành phần chính sau:
- Vốn góp của chủ sở hữu: Là số tiền hoặc tài sản mà chủ sở hữu, cổ đông đã đầu tư vào doanh nghiệp ngay từ khi thành lập hoặc trong các lần tăng vốn điều lệ. Khoản mục này bao gồm vốn điều lệ (đối với công ty cổ phần), vốn cổ phần, thặng dư vốn cổ phần và các khoản vốn khác thuộc quyền sở hữu của chủ doanh nghiệp.
- Thặng dư vốn cổ phần: Phản ánh phần chênh lệch dương giữa giá phát hành cổ phần thực tế cao hơn so với mệnh giá cổ phần khi doanh nghiệp thực hiện phát hành cổ phiếu để huy động thêm vốn.
- Quỹ đầu tư phát triển: Được hình thành từ lợi nhuận sau thuế và được sử dụng nhằm phục vụ mục tiêu mở rộng hoạt động sản xuất – kinh doanh, đầu tư phát triển sản phẩm mới hoặc thực hiện các dự án đầu tư dài hạn của doanh nghiệp.
- Quỹ dự phòng tài chính: Là khoản quỹ dự trữ được trích lập từ lợi nhuận sau thuế, nhằm mục đích phòng ngừa rủi ro tài chính, bù đắp tổn thất hoặc hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các khó khăn phát sinh trong quá trình kinh doanh.
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối: Là phần lợi nhuận còn lại sau khi doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và trích lập các quỹ theo quy định nhưng chưa thực hiện phân chia cho chủ sở hữu. Khoản lợi nhuận này thường được giữ lại để tái đầu tư và thúc đẩy sự phát triển lâu dài.
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản: Thể hiện sự chênh lệch giữa giá trị tài sản sau khi được đánh giá lại với giá trị ghi sổ ban đầu của tài sản cố định hoặc bất động sản đầu tư, sau khi đã khấu trừ hao mòn lũy kế.
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái: Phát sinh trong quá trình quy đổi báo cáo tài chính của các đơn vị trực thuộc hoạt động ở nước ngoài sang đồng tiền kế toán chung khi lập báo cáo tài chính hợp nhất của doanh nghiệp.

Các khoản mục trên sẽ xác định được giá trị vốn chủ sở hữu tại một thời điểm cụ thể. Đây là chỉ tiêu quan trọng phản ánh mức độ tự chủ tài chính, quyền lợi của chủ sở hữu và đóng vai trò nền tảng trong việc duy trì sự ổn định cũng như phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Công thức tính vốn chủ sở hữu đơn giản, dễ hiểu
Vốn chủ sở hữu được tính dựa trên tổng giá trị tài sản mà doanh nghiệp đang nắm giữ, sau đó khấu trừ toàn bộ các khoản nợ phải trả và chi phí liên quan.
Công thức áp dụng như sau:
Vốn chủ sở hữu = Tổng tài sản – Nợ phải trả
Trong đó:
- Tài sản bao gồm các yếu tố như: đất đai, nhà xưởng, vốn đầu tư, hàng hóa, hàng tồn kho cùng các khoản thu nhập khác phát sinh trong quá trình hoạt động.
- Chỉ số hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh quy mô tài chính của doanh nghiệp, cho biết trong tổng nguồn vốn hiện có thì các khoản nợ (bao gồm nợ ngắn hạn và nợ dài hạn) chiếm tỷ lệ bao nhiêu phần trăm.
- Trường hợp tổng nợ phải trả lớn hơn giá trị tài sản, vốn chủ sở hữu sẽ rơi vào trạng thái âm. Khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán hoặc phá sản, vốn chủ sở hữu chính là phần giá trị còn lại sau khi toàn bộ nghĩa vụ nợ đã được chi trả. Do đó, vốn chủ sở hữu đóng vai trò then chốt, là nền tảng để doanh nghiệp duy trì và vận hành hoạt động kinh doanh một cách ổn định.
- Nợ phải trả bao gồm các khoản vay phát sinh trong quá trình sản xuất – kinh doanh cũng như các chi phí cần thiết để đảm bảo hoạt động thường xuyên của công ty.
Cách phân biệt vốn chủ sở hữu và vốn điều lệ chi tiết
Theo Khoản 34, Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, vốn điều lệ được xác định là tổng giá trị tài sản do các thành viên hoặc chủ sở hữu công ty đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh; đối với công ty cổ phần, đây là tổng mệnh giá cổ phần đã bán hoặc được đăng ký mua tại thời điểm thành lập.
Trong khi đó, vốn chủ sở hữu phản ánh toàn bộ phần vốn thuộc quyền sở hữu thực tế của doanh nghiệp, được hình thành không chỉ từ vốn góp ban đầu mà còn từ kết quả hoạt động kinh doanh và các nguồn tài chính hợp pháp khác trong quá trình vận hành.
| Tiêu chí | Vốn chủ sở hữu | Vốn điều lệ |
|---|---|---|
| Bản chất | Không mang tính cam kết phải hoàn trả, được hình thành từ nhiều chủ thể góp vốn và từ kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp | Là tổng giá trị tài sản mà thành viên, chủ sở hữu đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập doanh nghiệp; với công ty cổ phần là phần vốn đã bán hoặc được đăng ký mua |
| Chủ sở hữu | Nhà nước, tổ chức, cá nhân góp vốn hoặc cổ đông của doanh nghiệp | Cá nhân, tổ chức tham gia góp vốn hoặc cam kết góp vốn |
| Cơ chế hình thành | Hình thành từ ngân sách Nhà nước, vốn góp của doanh nghiệp, cổ đông, lợi nhuận sau thuế chưa phân phối hoặc các nguồn thu hợp pháp khác | Được tạo lập từ số vốn các thành viên góp hoặc cam kết góp trong thời hạn nhất định và được ghi nhận trong điều lệ công ty |
| Đặc điểm | Không được xem là khoản nợ vì thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp, phát sinh từ vốn đầu tư và kết quả kinh doanh | Trong trường hợp doanh nghiệp phá sản, vốn điều lệ được xác định là nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp |
| Ý nghĩa | Thể hiện sự biến động tăng, giảm của các nguồn vốn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp và các thành viên góp vốn | Phản ánh cơ cấu vốn ban đầu, là căn cứ để phân chia lợi nhuận cũng như rủi ro giữa các nhà đầu tư |
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến động của vốn chủ sở hữu
Vốn chủ sở hữu tăng trong các trường hợp sau:
-
Chủ sở hữu thực hiện góp thêm vốn vào doanh nghiệp.
-
Doanh nghiệp phát sinh lợi nhuận từ hoạt động sản xuất, kinh doanh và được bổ sung vào vốn.
-
Doanh nghiệp phát hành cổ phiếu với mức giá cao hơn mệnh giá ghi trên sổ sách kế toán.
Vốn chủ sở hữu giảm khi xảy ra các tình huống sau:
-
Doanh nghiệp hoàn trả lại một phần vốn đã góp cho các chủ sở hữu.
-
Cổ phiếu được phát hành với giá thấp hơn mệnh giá.
-
Doanh nghiệp rơi vào tình trạng phá sản hoặc tiến hành giải thể theo quy định.
-
Phải sử dụng vốn chủ sở hữu để bù đắp các khoản lỗ trong hoạt động kinh doanh theo quy định của Nhà nước.
-
Thực hiện hủy cổ phiếu quỹ.
-
Giá trị quà tặng, tài trợ, biếu tặng sau khi trừ đi khoản thuế phải nộp là số dương và được phép ghi nhận làm tăng vốn chủ sở hữu.

Để doanh nghiệp vận hành ổn định và phát triển đúng định hướng, việc đảm bảo vốn chủ sở hữu phù hợp với quy mô và chiến lược kinh doanh là yếu tố không thể bỏ qua. Khi nắm rõ vốn chủ sở hữu là gì, các đặc điểm cấu thành cũng như công thức xác định, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong việc xây dựng cơ cấu tài chính bền vững và tối ưu nguồn lực. Những thông tin trong bài viết hy vọng đã giúp bạn có cái nhìn rõ ràng và thực tế hơn về nội dung này. Nếu bạn vẫn còn băn khoăn hoặc đang có nhu cầu thành lập doanh nghiệp, đừng ngần ngại liên hệ Việt Long VID để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ nhanh chóng, chính xác.
- Địa chỉ: Số 385/2A Nguyễn Chí Thanh, tổ 67, khu 7, Phường Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương
- Hotline: 0911882040
- Email: vietlongvid@gmail.com
